Dưới đây là những thuật ngữ theo chủ đề mà mình đã gom:
Bức xạ nền vũ trụ (CMB - Cosmic Microwave Background)
Dịch chuyển đỏ (Redshift) / Dịch chuyển xanh (Blueshift)
Hằng số Hubble (Tốc độ giãn nở vũ trụ)
Năng lượng Tối (Dark Energy) / Vật chất Tối (Dark Matter)
Thuyết Vụ Nổ Lớn (Big Bang) / Lạm phát Vũ trụ (Cosmic Inflation)
Điểm kỳ dị hấp dẫn (Gravitational Singularity)
Chân trời sự kiện (Event Horizon)
Bức xạ Hawking (Sự bốc hơi của Hố đen)
Lỗ sâu (Wormhole - Cầu Einstein-Rosen)
Hố trắng (White Hole) - Nghịch đảo thời gian của Hố đen
Đa vũ trụ (Multiverse) / Vũ trụ song song (Parallel Universes)
Thuyết Màng (Brane Cosmology) / Vũ trụ Khối (Block Universe)
Vũ trụ học Tuần hoàn (Big Bounce - Vũ trụ nảy)
Nguyên lý Vị nhân (Anthropic Principle)
Nghịch lý Fermi (Fermi Paradox) - Họ ở đâu?
Bộ lọc Vĩ đại (Great Filter)
Phương trình Drake (Xác suất tồn tại văn minh ngoài Trái Đất)
Đĩa Tiên phong (Pioneer Plaque) / Đĩa ghi vàng Voyager
Tín hiệu Wow!
Sao Neutron (Neutron Star)
Sao Lùn Trắng / Sao Lùn Nâu / Sao Lùn Đỏ
Sao Quark (Quark Star - Hạt nhân nguyên tử khổng lồ)
Sao Từ (Magnetar)
Ẩn tinh (Pulsar)
Siêu tân tinh (Supernova) / Kilonova
Hố đen siêu khối lượng (Sagittarius A*)
Đĩa bồi tụ (Accretion Disk)
Chuẩn tinh (Quasar) / Blazar
Thấu kính hấp dẫn (Gravitational Lensing)
Vật chất Tối Nóng/Lạnh (Hot/Cold Dark Matter)
Thuyết MOND (Modified Newtonian Dynamics)
Mây Oort / Vành đai Kuiper
Nhật quyển (Heliosphere)
Gió Mặt Trời / Bão Mặt Trời / Vết đen Mặt Trời
Vành nhật hoa (Corona)
Địa từ trường (Magnetosphere)
Vành đai Van Allen
Đối lưu Mantle (Kiến tạo mảng)
Điểm nóng Mantle (Hotspot - Hawaii)
Chu kỳ Milankovitch (Biến đổi khí hậu thiên văn)
Siêu lục địa (Pangaea, Rodinia, Columbia)
Niên đại địa chất (Precambrian, Cambrian, Jurassic...)
Sự kiện tuyệt chủng Permi-Trias (Đại Tử Thần)
Thiên thạch Chicxulub (Kết liễu Khủng long)
Vụ Nổ Kỷ Cambri (Cambrian Explosion)
Hóa thạch Dẫn xuất (Index Fossil)
Đồng vị Phóng xạ (Radiometric Dating - Carbon-14, Uranium-Chì)
Băng Hà (Glaciation) / Gian băng (Interglacial)
Lưỡng tính sóng-hạt (Wave-Particle Duality)
Nguyên lý Bất định Heisenberg
Hiệu ứng Quan sát viên (Observer Effect)
Sụp đổ Hàm sóng (Wave Function Collapse)
Diễn giải Copenhagen / Diễn giải Nhiều Thế giới (Many-Worlds)
Con mèo Schrödinger
Nghịch lý EPR (Einstein-Podolsky-Rosen)
Thí nghiệm Khe đôi (Double-Slit Experiment)
Thí nghiệm Lựa chọn Trì hoãn (Delayed Choice Quantum Eraser)
Hàm sóng / Phương trình Schrödinger
Hiệu ứng Đường hầm Lượng tử (Quantum Tunneling)
Điểm Năng lượng Không (Zero-Point Energy)
Hiệu ứng Casimir (Lực hút từ chân không)
Nguyên lý Loại trừ Pauli
Bước sóng De Broglie
Hạt Boson / Hạt Fermion
Quark (Lên, Xuống, Duyên, Kỳ, Đỉnh, Đáy)
Lepton (Electron, Muon, Tau, Neutrino)
Boson Higgs ("Hạt của Chúa")
Trường Higgs (Cơ chế tạo khối lượng)
Lý thuyết Trường Lượng tử (QFT)
Điện động lực học Lượng tử (QED)
Sắc động lực học Lượng tử (QCD)
Giam cầm Màu (Color Confinement)
Tự do Tiệm cận (Asymptotic Freedom)
Phản vật chất (Antimatter - Positron, Phản Proton)
Số Lepton / Số Baryon (Bảo toàn)
Vi phạm CP (Bất đối xứng Vật chất-Phản vật chất)
Bong bóng Chân không (Vacuum Decay)
Lực Hạt nhân Yếu (Phân rã Beta)
Boson W và Z
Neutrino Vô sinh (Sterile Neutrino) - Giả thuyết Vật chất Tối
Siêu đối xứng (SUSY - Sfermion, Neutralino)
Lý thuyết Dây (String Theory) / Không gian Calabi-Yau
Lý thuyết M (M-Theory)
Hấp dẫn Lượng tử Vòng (Loop Quantum Gravity)
Thời gian Planck / Độ dài Planck
Bọt Lượng tử (Quantum Foam)
Hạt Ảo (Virtual Particle)
Phản ứng Tổng hợp Hạt nhân (Nucleosynthesis)
Chuỗi Proton-Proton (PP Chain) / Chu trình CNO
Định lý Noether (Liên hệ Đối xứng và Bảo toàn)
Giả thuyết Riemann (Hàm Zeta)
Giả thuyết Poincaré (Hình học 3-đa tạp)
Định lý Lớn Fermat
Định lý Bất toàn Gödel
Bài toán Dừng (Halting Problem - Turing)
Số Siêu việt (e, π)
Hằng số Euler-Mascheroni (γ)
Dãy Fibonacci / Tỷ lệ Vàng (φ)
Số Nguyên tố Sinh đôi (Twin Prime Conjecture)
Số Phức / Mặt phẳng Phức
Đại số Quaternion (H - Hamilton)
Đại số Octonion (O - 8 chiều)
Hình học Phi Euclid (Lobachevsky / Riemann)
Đa tạp Riemann (Riemannian Manifold)
Hình học Symplectic
Không gian Hilbert
Không gian Banach
Lý thuyết Phạm trù (Category Theory)
Lý thuyết Tô-pô (Topology - Cốc Cà phê = Bánh Vòng)
Dải Mobius / Chai Klein
Lý thuyết Nút (Knot Theory)
Lý thuyết Trò chơi (Game Theory - Cân bằng Nash)
Nghịch lý Banach-Tarski (Phân chia Quả cầu)
Bài toán 3n+1 (Collatz Conjecture)
Số Aleph (Tập hợp Vô hạn - Cantor)
Giả thuyết Continuum
Định lý Bốn Màu (Tô màu Bản đồ)
Công thức Euler (Khối Đa diện)
Lý thuyết Hỗn độn (Hiệu ứng Cánh bướm, Hấp dẫn Kỳ lạ)
Fractal (Tập Mandelbrot, Tam giác Sierpinski, Bông tuyết Koch)
Lý thuyết Ramsey (Trật tự trong Hỗn độn)
Định lý Gödel về Tính đầy đủ
Cơ sở Hilbert (Hilbert's Basis Theorem)
Hàm Green / Hàm Delta Dirac
Ma trận / Định thức / Vectơ Riêng
Bảng Tuần hoàn Mendeleev
Đồng vị (Isotope) / Đồng vị Phóng xạ
Đồng phân Hạt nhân (Nuclear Isomer)
Liên kết Hydro / Liên kết Van der Waals
Orbital Nguyên tử (s, p, d, f)
Lai hóa Orbital (sp, sp², sp³)
Thuyết Orbital Phân tử (MO Theory)
Độ âm điện / Số Oxy hóa
Chất Xúc tác (Catalysis) / Enzym
Phản ứng Thu nhiệt / Tỏa nhiệt
Năng lượng Hoạt hóa (Activation Energy)
Hóa học Siêu phân tử (Supramolecular Chemistry)
Hóa học Phức chất (Coordination Complex - Phối tử, EDTA)
Hóa học Lập thể (Stereochemistry - Đồng phân Quang học)
Tính Bất đối xứng (Chirality - Thalidomide)
Hợp chất Thơm (Aromaticity - Benzen)
Polymer (PE, PP, PVC, Nylon)
Pin Điện hóa / Pin Nhiên liệu (Fuel Cell)
Điện phân (Electrolysis) / Mạ Điện
Chất hoạt động Bề mặt (Surfactant)
Dung dịch Đệm (Buffer Solution)
Ái lực Electron (Electron Affinity)
Năng lượng Ion hóa (Ionization Energy)
Quy tắc Bát tử (Octet Rule) / Ngoại lệ Siêu hóa trị
Chất Lỏng Ion (Ionic Liquid)
Pha của Nước (Ice I đến Ice XIX, Nước Siêu lạnh)
Nước Siêu tới hạn (Supercritical Water)
Hiệu ứng Mpemba (Nước nóng đóng băng nhanh hơn)
Đám cháy (Combustion) / Tam giác Lửa
Nhiên liệu Hóa thạch (Dầu mỏ, Khí đốt, Than đá)
Học thuyết Tế bào (Cell Theory)
Màng Tế bào (Lipid Bilayer) / Kênh Ion
Ty thể (Mitochondria - Nhà máy Năng lượng)
Lục lạp (Chloroplast - Quang hợp)
Nhân Tế bào / Chất nhiễm sắc (Chromatin)
Ribosome (Nhà máy Protein)
Bộ xương Tế bào (Cytoskeleton - Vi ống, Vi sợi)
Chu trình Krebs (Hô hấp Tế bào)
Chu trình Calvin (Pha tối Quang hợp)
ATP (Adenosine Triphosphate - Đồng tiền Năng lượng)
Nguyên phân (Mitosis) / Giảm phân (Meiosis)
Apoptosis (Chết Tế bào theo Chương trình)
Hoại tử (Necrosis) / Tự thực bào (Autophagy)
Telomere / Telomerase (Đồng hồ Sinh học Lão hóa)
Giới hạn Hayflick
Tế bào Gốc (Stem Cell - Toàn năng, Đa năng)
Gen / Allele / Locus
Kiểu Gen (Genotype) / Kiểu Hình (Phenotype)
Di truyền Học Mendel (Trội, Lặn)
Di truyền Ngoài Nhân (DNA Ty thể - Mẹ truyền)
Di truyền Biểu sinh (Epigenetics - Methyl hóa DNA)
Đột biến Gen (Point Mutation, Frameshift)
Đột biến Nhiễm sắc thể (Down, Turner, Klinefelter)
Cây Phát sinh Chủng loại (Phylogenetic Tree)
Chọn lọc Tự nhiên (Darwin) / Chọn lọc Giới tính
Thuyết Tiến hóa Tổng hợp Hiện đại
Cân bằng Hardy-Weinberg
Hiệu ứng Thắt cổ chai (Bottleneck Effect) / Hiệu ứng Kẻ sáng lập
Tiến hóa Hội tụ (Cánh Dơi và Cánh Chim)
Học thuyết Nội cộng sinh (Endosymbiosis - Nguồn gốc Ty thể)
Phân loại Học (Linnaeus - Giới, Ngành, Lớp, Bộ, Họ, Chi, Loài)
Động vật Nguyên sinh / Đa bào
Đối xứng Tỏa tròn / Đối xứng Hai bên
Hệ Thần kinh Trung ương / Ngoại biên / Tự chủ
Synapse (Khớp thần kinh) / Chất dẫn truyền Thần kinh (Dopamine, Serotonin)
Phản xạ có Điều kiện (Pavlov)
Hệ Nội tiết (Hormone - Insulin, Adrenaline, Oxytocin)
Hệ Miễn dịch Bẩm sinh / Thích ứng (Tế bào B, T)
Kháng nguyên / Kháng thể
Vi khuẩn / Virus / Vi rút Thể thực khuẩn (Bacteriophage)
Prion (Protein Độc - Bệnh Bò điên)
Hệ Vi sinh vật Đường ruột (Gut Microbiome)
Nấm / Sợi nấm (Hyphae) / Địa y (Symbiosis)
Tập tính Học (Ethology - In vết, Bầy đàn)
Nhịp Sinh học (Circadian Rhythm - Đồng hồ Sinh học)
Khí quyển (Tầng Đối lưu, Bình lưu, Trung lưu, Nhiệt lưu)
Hiệu ứng Nhà kính (CO₂, CH₄, Hơi nước)
El Niño / La Niña (Dao động Nam)
Dòng Đối lưu (Hadley, Ferrel, Polar)
Gió Địa chuyển (Geostrophic Wind)
Hiệu ứng Coriolis (Lệch hướng Gió và Dòng biển)
Front Nóng / Front Lạnh / Front Tĩnh
Mây Tích (Cumulus) / Mây Vũ tầng (Nimbostratus)
Điểm Sương (Dew Point)
Hình thành Mưa (Quá trình Bergeron)
Sét Hòn (Ball Lightning) - Bí ẩn chưa lời giải
Lửa Thánh Elmo (St. Elmo's Fire)
Vòi rồng (Tornado) / Bão Nhiệt đới (Cyclone)
Mắt Bão (Eye of the Storm)
Cực quang (Aurora Borealis/Australis - Gió Mặt Trời va chạm Từ trường)
Độ kiềm / Độ pH của Đại dương
Tuần hoàn Nhiệt muối (Thermohaline Circulation - Băng tải Đại dương)
Đới Ảnh (Photic Zone) / Đới Tối (Aphotic Zone)
Rạn San hô / Tẩy trắng San hô
Miệng Phun Thủy nhiệt (Hydrothermal Vent - Black Smoker)
Hồ Nước mặn (Brine Pool - Đáy biển)
Chu trình Đá (Magma, Trầm tích, Biến chất)
Đứt gãy Địa chất (Fault - San Andreas)
Sóng Địa chấn (P-wave, S-wave)
Thang Richter / Thang Mercalli
Núi lửa Hình khiên / Núi lửa Tầng
Dung nham Pahoehoe / A'a
Mắc ma (Magma) / Đá Xâm nhập (Granite) / Đá Phun trào (Basalt)
Hóa thạch (Fossil) / Hổ phách (Amber)
Than Đá / Dầu mỏ (Nguồn gốc Sinh vật)
Hang động Karst (Thạch nhũ, Măng đá)
Phong hóa Vật lý / Hóa học / Sinh học
Xói mòn / Bồi tụ (Châu thổ Sông Hồng, Cửu Long)
Chu trình Nước (Bốc hơi, Ngưng tụ, Thẩm thấu)
Tầng Ngậm nước (Aquifer)
Thủy triều (Lực hấp dẫn Mặt Trăng - Triều cường, Triều kém)
Vô thức / Tiềm thức (Freud, Jung)
Bản ngã (Id), Bản thân (Ego), Siêu thân (Superego)
Nguyên mẫu (Archetype - Jung: Bóng tối, Mẹ, Anh hùng)
Vô thức Tập thể (Collective Unconscious)
Tâm lý học Hành vi (Skinner - Điều kiện hóa Thao tác)
Tháp Nhu cầu Maslow
Tâm lý học Nhân văn (Carl Rogers)
Tâm lý học Gestalt (Tổng thể lớn hơn Tổng các phần)
Liệu pháp Nhận thức Hành vi (CBT)
Thiên kiến Nhận thức (Cognitive Bias - Xác nhận, Neo đậu)
Bất hòa Nhận thức (Cognitive Dissonance)
Hiệu ứng Mandela (Ký ức sai tập thể)
Trí nhớ Ngắn hạn / Dài hạn / Làm việc
Đường cong Lãng quên Ebbinghaus
Học tập Liên kết (Hebbian Learning - "Neuron nào cháy cùng nhau, kết nối cùng nhau")
Tính Dẻo dai Thần kinh (Neuroplasticity)
Đồng bộ Sóng Não (Gamma, Beta, Alpha, Theta, Delta)
Giấc ngủ REM / Non-REM
Mộng du / Bóng đè (Sleep Paralysis)
Lucid Dream (Mơ Sáng suốt) / False Awakening
Deja Vu / Jamais Vu
Cận tử (Near-Death Experience - NDE)
Thoát xác (Out-of-Body Experience - OBE)
Rối loạn Phân ly (Dissociative Identity Disorder)
Rối loạn Ám ảnh Cưỡng chế (OCD)
Hội chứng Savant (Thiên tài Bẩm sinh dị dạng Não)
Trí tuệ Cảm xúc (EQ) / Trí tuệ Xã hội
Hiệu ứng Halo (Vẻ ngoài ảnh hưởng Đánh giá)
Thí nghiệm Milgram (Vâng lời Quyền uy)
Thí nghiệm Nhà tù Stanford (Zimbardo - Bản chất Cái ác)
Hiệu ứng Người ngoài cuộc (Bystander Effect)
Tư duy Hội tụ / Tư duy Phân kỳ (Sáng tạo)
Dòng chảy (Flow State - Csikszentmihalyi)
Bản thể luận (Ontology) / Nhận thức luận (Epistemology)
Chủ nghĩa Duy thực (Realism) / Chủ nghĩa Duy tâm (Idealism)
Chủ nghĩa Duy vật Biện chứng (Marx)
Chủ nghĩa Thực chứng (Positivism - Auguste Comte)
Chủ nghĩa Khả chứng (Falsificationism - Karl Popper)
Cuộc Cách mạng Cấu trúc Khoa học (Thomas Kuhn - Paradigm Shift)
Dao cạo Ockham (Occam's Razor - Giải thích Đơn giản nhất thường Đúng)
Con quỷ Laplace (Thuyết Quyết định Luận)
Con quỷ Maxwell (Nghịch lý Entropy)
Tiên đề Lựa chọn (Axiom of Choice)
Tam đoạn luận (Syllogism) / Logic Hình thức
Logic Mờ (Fuzzy Logic)
Logic Lượng tử (Quantum Logic)
Nghịch lý Kẻ nói dối ("Câu này là Sai")
Con tàu Theseus (Vấn đề Bản sắc)
Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism - Kiểm soát Điều mình có thể)
Chủ nghĩa Hiện sinh (Existentialism - Sartre, Camus)
Đạo Đức học (Ethics) / Siêu hình học (Metaphysics)
Mỹ học (Aesthetics)
Thuyết Âm Dương Ngũ Hành
Kinh Dịch (I Ching) - 64 Quẻ
Đạo Đức Kinh (Lão Tử) - Vô Vi
Thiền Tông (Zen) / Chánh Niệm (Mindfulness)
Tần số Schumann (Nhịp tim Trái Đất)
Tần số Solfeggio (Âm thanh Chữa lành)
Cảm xạ học (Dowsing - Phát hiện Nguồn nước ngầm)
Luân xa (Chakra) - 7 Trung tâm Năng lượng
Trường Năng lượng Sinh học (Biofield / Hào quang - Aura)
Cơ học Lượng tử và Ý thức (Von Neumann-Wigner)
Trải nghiệm Cận tử (NDE) và Vật lý Lượng tử
Archimedes (Eureka!)
Leonardo da Vinci (Người Phục Hưng Toàn năng)
Nicolaus Copernicus (Thuyết Nhật tâm)
Galileo Galilei (Cha đẻ Khoa học Thực nghiệm)
Johannes Kepler (Định luật Chuyển động Hành tinh)
Tycho Brahe (Quan sát Thiên văn bằng Mắt thường)
Isaac Newton (Cơ học Cổ điển, Quang học, Giả kim)
Gottfried Wilhelm Leibniz (Vi tích phân, Đơn tử)
Leonhard Euler (Toán học Ứng dụng)
Carl Friedrich Gauss (Ông hoàng Toán học)
Michael Faraday (Điện từ trường)
James Clerk Maxwell (Phương trình Maxwell)
Dmitri Mendeleev (Bảng Tuần hoàn)
Marie Curie (Phóng xạ - Polonium & Radium)
Albert Einstein (Thuyết Tương đối)
Niels Bohr (Mẫu Nguyên tử)
Werner Heisenberg (Cơ học Ma trận)
Erwin Schrödinger (Phương trình Sóng)
Paul Dirac (Phản vật chất)
Richard Feynman (Sơ đồ Feynman)
Alan Turing (Máy Turing, Bài toán Dừng)
John von Neumann (Kiến trúc Máy tính, Lý thuyết Trò chơi)
Kurt Gödel (Định lý Bất toàn)
Nikola Tesla (Dòng điện Xoay chiều, Cuộn Tesla, 369)
Thomas Edison (Dòng điện Một chiều)
Rosalind Franklin (DNA X-quang - Bị lãng quên)
Watson & Crick (Mô hình Xoắn kép)
Carl Sagan (Vũ trụ - Cosmos)
Stephen Hawking (Lược sử Thời gian)
Roger Penrose (Lý thuyết Twistor, Ý thức Lượng tử)
Thuyết Hỗn độn (Butterfly Effect)
Lý thuyết Tai biến (Catastrophe Theory - René Thom)
Lý thuyết Thông tin Tích hợp (IIT - Tononi: Đo lường Ý thức)
Lý thuyết Sóng Thí điểm (De Broglie-Bohm - Biến ẩn)
Ngưng tụ Bose-Einstein (Trạng thái Thứ 5 của Vật chất)
Ngưng tụ Fermion
Siêu lỏng (Helium II - Độ nhớt bằng 0)
Siêu dẫn (Điện trở bằng 0)
Siêu rắn (Vừa Rắn vừa Lỏng)
Tinh thể Thời gian (Time Crystal - Chuyển động vĩnh cửu ở Trạng thái Cơ bản)
Chất lỏng Spin Lượng tử (Quantum Spin Liquid)
Bất biến Tô-pô (Topological Invariant)
Pha Berry (Pha Hình học trong Cơ học Lượng tử)
Đối xứng CPT (Điện tích - Chẵn lẻ - Thời gian)
Bất đối xứng Baryon (Vì sao Vũ trụ toàn Vật chất?)
Vật lý Trung tính (Neutrino Physics)
Dao động Neutrino (Neutrino chuyển hóa mùi vị)
Phòng thí nghiệm DUNE / Hyper-Kamiokande
Núi lửa Bùn (Mud Volcano)
Hố Sụt (Sinkhole - Karst)
Nước Trồi (Upwelling) / Nước Chìm (Downwelling)
Vùng Chết (Dead Zone - Thiếu Oxy Đại dương)
Tầng Ozone / Lỗ thủng Ozone
Sương mù Quang hóa (Photochemical Smog)
Mưa Acid (Acid Rain)
Hiện tượng Tán xạ Rayleigh (Bầu trời màu Xanh)
Cầu vồng Đôi / Cầu vồng Lửa (Circumhorizontal Arc)
Mặt trời Giả (Sun Dog - Parhelion)
Vòng tròn Quầng Mặt trăng (Lunar Halo)
Đường sương mù (Contrail - Vệt máy bay)
Sóng Nội (Internal Wave - Biển Đông)
Cá voi Sát thủ (Orca) và Văn hóa Bầy đàn
Trí thông minh Bạch tuộc (Phân tán Thần kinh)
Trí thông minh Thực vật (Giao tiếp qua Mạng Rễ nấm - Wood Wide Web)
Đàn Chim sáo (Murmuration - Tự tổ chức)
Siêu tổ chức Kiến / Mối (Superorganism)
Tập tính Ngủ đông / Hè ngủ (Estivation)
Cây Bao báp (Baobab) / Cây Đa (Banyan)
Nấm Nhầy Vàng (Slime Mold - Không não nhưng giải mê cung)
Tardigrade (Gấu nước - Sinh vật Bất tử)
p-adic / Hàm Zeta động (Toán học Hiện đại cực sâu)
Đại số Galois không tầm thường (Mở rộng Trường Số)
Lý thuyết Operads (Đại số Trừu tượng)
Đa tạp Stacks Artin (Hình học Đại số Cao cấp)
Không gian Moduli của Bó Vector Parabolic
Độ bền Bridgeland (Hình học Đại số & Vật lý Lý thuyết)
Spin Foam Models (Lý thuyết Hấp dẫn Lượng tử Vòng)
Hiệu ứng Hofstadter's Butterfly (Fractal trong Từ trường)
Phổ Lyapunov (Đo lường Hỗn độn)
Plasma Phi Maxwellian (Phân bố Năng lượng không Chuẩn)
Attosecond Physics (Đo lường Chuyển động Electron)
Định chuẩn Không Abelian Hiếm (G2, F4 - Nhóm Lie Đặc biệt)
Hạt Siêu đối xứng Ẩn (Hidden Sector SUSY)
Trường Vô hướng Inflaton (Vật lý Vụ Nổ Lớn)
Nghiệm Yếu Navier-Stokes (Bài toán Thiên niên kỷ 1 Triệu Đô)
Độ mượt Monge-Ampere (Phương trình Đạo hàm Riêng Phi tuyến)
Cobordism Phi tuyến (Tô-pô Vi phân)
Singularity Kiểu Du Bois (Điểm Kỳ dị trong Hình học Đại số)
Đa thức Tự Đồng điều (Lý thuyết Nút và Đa tạp)
Hàm L của Motive Hẹp (Chương trình Langlands - Đỉnh cao Toán học)
Bẫy Penning (Bẫy Ion/Electron)
Buồng Z-Pinch Vi mô (Nghiên cứu Nhiệt hạch)
Laser Vi cộng hưởng (Photonics)
Tương tác Rydberg Photon-Photon (Tạo Phân tử Ánh sáng)
Hiệu ứng Lamb Siêu hẹp (Quang phổ Chính xác Cao)
Giải tích Phi-Hermitian (Hệ Lượng tử Mở - PT Symmetry)
Ma trận Destiny (Thần số học Hiện đại)
Human Design (Hệ thống Kết hợp Chiêm tinh, Kinh dịch, Luân xa)