Dưới đây là danh sách các thuật ngữ mình đã thu gom:
Tứ Thư (Đại Học, Trung Dung, Luận Ngữ, Mạnh Tử)
Ngũ Kinh (Kinh Thi, Kinh Thư, Kinh Lễ, Kinh Dịch, Kinh Xuân Thu)
Nho giáo (Khổng Tử) - Nhân, Lễ, Nghĩa, Trí, Tín
Đạo giáo (Lão Tử, Trang Tử) - Đạo Đức Kinh, Vô Vi, Nam Hoa Kinh
Pháp gia (Hàn Phi Tử)
Mặc gia (Mặc Tử - Kiêm ái)
Binh gia (Tôn Tử - Binh pháp Tôn Tử)
Âm Dương gia / Ngũ hành (Tương sinh, Tương khắc)
Kinh Dịch (I Ching) - 64 Quẻ, Hào Từ
Thái Cực Quyền / Khí Công
Phật giáo (Tứ Diệu Đế, Bát Chánh Đạo, Luân Hồi, Nghiệp, Niết Bàn)
Thiền Tông (Trúc Lâm Yên Tử - Trần Nhân Tông)
Tây Phương Cực Lạc (Phật A Di Đà)
Bồ Tát Quan Thế Âm (Quan Âm Thị Kính)
Thần đạo (Shinto - Nhật Bản)
Võ sĩ đạo (Bushido)
Triết học Hy Lạp Cổ đại (Socrates, Plato, Aristotle)
Thuyết Ý niệm (Plato - Hang động Tối)
Tam đoạn luận (Aristotle - Logic Hình thức)
Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism - Epictetus, Marcus Aurelius)
Chủ nghĩa Khoái lạc (Epicurus)
Chủ nghĩa Hoài nghi (Skepticism)
Chủ nghĩa Khuyển nho (Diogenes)
Triết học Kinh viện (Thomas Aquinas)
Bản thể luận (Ontology) / Nhận thức luận (Epistemology)
Siêu hình học (Metaphysics) / Luân lý học (Ethics)
Mỹ học (Aesthetics) / Logic học
Chủ nghĩa Duy lý (Descartes - "Tôi tư duy, vậy tôi tồn tại")
Chủ nghĩa Duy nghiệm (Locke, Hume)
Chủ nghĩa Duy tâm Đức (Kant, Hegel - Biện chứng pháp)
Chủ nghĩa Duy vật Lịch sử (Marx - Đấu tranh Giai cấp)
Chủ nghĩa Hiện sinh (Kierkegaard, Sartre, Camus - Huyền thoại Sisyphus)
Chủ nghĩa Hư vô (Nietzsche - "Chúa đã chết")
Siêu nhân (Übermensch - Nietzsche)
Chủ nghĩa Vị tha (Altruism)
Chủ nghĩa Thực dụng (Pragmatism - William James)
Thuyết Nhất thần (Monotheism) / Đa thần (Polytheism)
Thuyết Phiếm thần (Pantheism - Spinoza: Thượng Đế là Tự nhiên)
Cựu Ước / Tân Ước (Kinh Thánh)
Sáng Thế Ký (Genesis - Adam và Eva, Vườn Địa Đàng)
Khải Huyền (Revelation - Ngày Phán xét)
Ngũ Thư Moses (Torah)
Kabbalah (Thần bí học Do Thái - Cây Sự sống Sephiroth)
72 Con Quỷ của Vua Solomon (Ars Goetia - Quỷ học)
Quran (Kinh Koran)
Ấn Độ giáo (Trimurti: Brahma, Vishnu, Shiva)
Vedas / Upanishads
Bhagavad Gita (Chí Tôn Ca)
Kỳ Na giáo (Jainism - Bất bạo động Tuyệt đối)
Sikh giáo
Hỏa giáo (Zoroastrianism - Đấu tranh Thiện-Ác)
Thiên Chúa giáo / Chính Thống giáo / Tin Lành
Bí tích (Sacraments - Rửa tội, Thánh Thể)
Thánh Augustine (Thành phố của Chúa)
Đạo Baha'i
Tín ngưỡng Vật linh (Animism)
Phù thủy Salem / Săn phù thủy
Hội Illuminati / Hội Tam Điểm (Freemasonry)
Biểu tượng Con mắt Toàn tri (Eye of Providence)
Vô thức Cá nhân / Vô thức Tập thể (Carl Jung)
Nguyên mẫu (Archetype: Anima/Animus, Bóng tối, Cái Tôi)
Đồng bộ tính (Synchronicity - Sự trùng hợp Ý nghĩa)
Phân tâm học (Sigmund Freud - Giải mộng)
Phức cảm Oedipus / Phức cảm Electra
Cơ chế Phòng vệ (Defense Mechanism - Phóng chiếu, Phủ nhận, Thăng hoa)
Dòng Ý thức (Stream of Consciousness - William James, Virginia Woolf)
Tâm lý học Phân tích (Jungian Analysis)
Chữ lành Nội tâm Đứa trẻ (Inner Child Healing)
Liệu pháp Gestalt (Fritz Perls - Ở đây và Bây giờ)
Liệu pháp Hiện sinh (Irvin Yalom)
Tâm lý học Nhân cách (Big Five, MBTI, Enneagram)
Rối loạn Lưỡng cực / Tâm thần Phân liệt
Ám ảnh Sợ hãi (Phobia) / Rối loạn Lo âu Lan tỏa (GAD)
Sang chấn Tâm lý (Trauma) / PTSD
Hội chứng Stockholm / Hội chứng Lima
Hiệu ứng Pygmalion (Lời tiên tri Tự ứng nghiệm)
Hiệu ứng Placebo / Nocebo
Ngôn ngữ học Cấu trúc (Ferdinand de Saussure - Cái Biểu đạt và Cái được Biểu đạt)
Ngữ pháp Tạo sinh (Noam Chomsky - Cấu trúc Sâu và Bề mặt)
Thuyết Tương đối Ngôn ngữ (Sapir-Whorf - Ngôn ngữ Định hình Tư duy)
Ngữ dụng học (Pragmatics) / Ngữ nghĩa học (Semantics)
Từ nguyên học (Etymology)
Chữ Hán (Tượng hình, Chỉ sự, Hình thanh)
Chữ Phạn (Sanskrit - Devanagari)
Chữ Hebrew (Kinh Thánh)
Chữ Tượng hình Ai Cập (Hieroglyph)
Chữ Hình nêm (Cuneiform - Lưỡng Hà)
Chữ Braille (Chữ nổi cho Người mù)
Ngôn ngữ Ký hiệu (Sign Language)
Quốc tế ngữ (Esperanto)
Ký hiệu học (Semiotics - Charles Sanders Peirce, Umberto Eco)
Ẩn dụ (Metaphor) / Hoán dụ (Metonymy)
Nghịch lý Ngữ nghĩa (Paradox)
Thao túng Luận (Eristic - Schopenhauer)
Thơ Lục Bát / Song Thất Lục Bát
Thơ Đường Luật (Thất ngôn Bát cú)
Thơ Haiku (Matsuo Bashō) / Tanka / Renga
Thơ Sonnet (Shakespeare, Petrarch)
Sử thi (Epic: Iliad, Odyssey, Ramayana, Mahabharata)
Tiểu thuyết Chương hồi (Tam Quốc Diễn Nghĩa, Thủy Hử)
Văn học Lãng mạn (Victor Hugo, Goethe)
Văn học Hiện thực (Balzac, Dostoevsky, Nam Cao, Vũ Trọng Phụng)
Chủ nghĩa Hiện thực Huyền ảo (Gabriel García Márquez - Trăm năm Cô đơn)
Văn học Phi lý (Kafka, Beckett)
Văn học Hậu Hiện đại (Borges, Italo Calvino)
Tội ác và Trừng phạt (Dostoevsky)
Anh em nhà Karamazov (Dostoevsky)
Tam Thể (Lưu Từ Hân) - Văn học Khoa học Viễn tưởng
Bi kịch Hy Lạp (Aeschylus, Sophocles, Euripides)
Hài kịch (Aristophanes, Molière)
Thư từ (Epistolary) / Tự truyện / Hồi ký
Điển cố / Điển tích
Mỹ thuật Phục Hưng (Leonardo da Vinci, Michelangelo, Raphael)
Nụ cười Mona Lisa / Bữa tiệc Ly
Trần Nhà nguyện Sistine (Michelangelo - Sự sáng tạo Adam)
Trường phái Ấn tượng (Monet, Renoir, Degas)
Hậu Ấn tượng (Van Gogh, Gauguin, Cézanne)
Trường phái Lập thể (Picasso, Braque)
Trường phái Siêu thực (Dalí - Sự dai dẳng của Ký ức, Magritte)
Trường phái Trừu tượng Biểu hiện (Pollock, Rothko)
Nghệ thuật Đại chúng (Pop Art - Andy Warhol)
Nghệ thuật Ý niệm (Conceptual Art)
Nghệ thuật Trình diễn (Performance Art)
Tranh khắc gỗ Ukiyo-e (Hokusai - Sóng lừng Kanagawa)
Thư pháp (Calligraphy - Đông và Tây)
Tranh Thủy mặc (Sumi-e)
Kiến trúc Gothic (Nhà thờ Đức Bà Paris)
Kiến trúc Baroque / Rococo
Kiến trúc Art Nouveau / Art Deco
Kiến trúc Bauhaus (Tối giản, Chức năng)
Kiến trúc Brutalism (Bê tông thô)
Kiến trúc Hữu cơ (Frank Lloyd Wright - Thác nước)
Kỳ quan Cổ đại (Kim tự tháp Giza, Vườn treo Babylon, Đền Artemis)
Tượng Nhân sư (Sphinx)
Stonehenge / Đảo Phục Sinh (Moai)
Machu Picchu
Phối cảnh (Perspective) / Sfumato (Kỹ thuật Khói mờ của Da Vinci)
Tương phản Sáng-Tối (Chiaroscuro)
Hình khối Phi khả thi (Escher, Penrose)
Nhạc Cổ điển (Classical Music)
Nhạc Baroque (Bach, Handel, Vivaldi - Bốn Mùa)
Giao hưởng (Symphony - Beethoven Số 5, 9)
Sonata / Concerto
Opera (Mozart, Verdi, Wagner)
Hợp xướng (Choir)
Nhạc Thính phòng (Chamber Music)
Nhạc Tối giản (Minimalism - Philip Glass)
Nhạc Jazz / Blues / Ragtime
Nhạc New Age (Tần số 432Hz, 528Hz Solfeggio)
Nhạc Thiền / Chuông xoay Tây Tạng
Đàn Theremin (Nhạc cụ Không chạm)
Đàn Tranh / Đàn Bầu / Sáo Trúc
Đàn Organ (Vua Nhạc cụ) / Harpsichord
Hòa âm (Harmony) / Đối âm (Counterpoint)
Nốt nhạc / Khuông nhạc / Khóa Sol
Nhịp phách (Tempo, Rhythm)
Âm sắc (Timbre) / Cường độ
Nhân học Văn hóa (Cultural Anthropology)
Nhân học Hình thể (Physical Anthropology - Homo Sapiens, Neanderthal)
Dân tộc Chí (Ethnography - Quan sát Tham gia)
Thuyết Tương đối Văn hóa (Franz Boas)
Cấu trúc Luận (Claude Lévi-Strauss - Huyền thoại và Cấu trúc)
Nghi lễ Chuyển tiếp (Rites of Passage - Arnold van Gennep)
Phân tầng Xã hội / Di động Xã hội
Vốn Văn hóa / Vốn Xã hội (Pierre Bourdieu)
Tâm lý học Đám đông (Gustave Le Bon)
Hiện tượng Dê đen (Scapegoating)
Thuyết Chức năng (Durkheim) / Thuyết Xung đột (Marx)
Toàn cầu hóa / Bản sắc Dân tộc
Đô thị hóa / Nông thôn học
Gia đình Trị liệu (Family Therapy - Virginia Satir)
Giới tính Xã hội (Gender vs Sex)
Hệ thống Thân tộc (Kinship - Phụ hệ, Mẫu hệ)
Khảo cổ học Tiền sử / Khảo cổ học Lịch sử
Thời đại Đồ đá Cũ / Mới
Thời đại Đồ đồng / Đồ sắt
Nền Văn minh Lưỡng Hà (Sumer, Akkad, Babylon, Assyria)
Bộ luật Hammurabi (Mắt đền Mắt)
Nền Văn minh Ai Cập Cổ đại (Pharaoh, Ướp xác)
Sách của Người chết (Book of the Dead)
Nền Văn minh Lưu vực sông Ấn (Harappa, Mohenjo-Daro)
Nền Văn minh Trung Hoa (Nhà Hạ, Thương, Chu)
Tần Thủy Hoàng / Đội quân Đất nung
Con đường Tơ lụa
Đế chế La Mã (Pax Romana, Suy vong)
Đế chế Ottoman / Đế chế Byzantine
Đế chế Mông Cổ (Thành Cát Tư Hãn)
Nền Văn minh Maya / Aztec / Inca
Lịch Maya (2012 - Ngày Tận thế?)
Atlantis (Lục địa Huyền thoại)
Lemuria / Kumari Kandam
Vật thể Dị thường (OOPArt - Pin Baghdad, Cơ chế Antikythera)
Tử vi (12 Cung Hoàng đạo, Lá số)
Chiêm tinh học (Astrology - Bản đồ Sao)
Tarot (Bộ Ẩn chính, Ẩn phụ)
Thần số học (Numerology - Pythagoras, Chaldean)
Ma trận Số mệnh (Matrix Destiny)
Human Design
Nhân tướng học (Physiognomy) / Chỉ tay (Palmistry)
Bát Trạch / Huyền Không Phi Tinh (Phong thủy)
La Bàn Phong thủy (La Kinh)
Tứ trụ (Bát Tự - Giờ Ngày Tháng Năm sinh)
Giải mộng (Oneiromancy)
Bói Dịch (Dùng Cỏ thi hoặc Đồng xu)
Hắc Bạch Vô Thường / Đầu Trâu Mặt Ngựa (Thần thoại Địa phủ)
Hà Bá / Thổ Địa
Con Rắn Cắn Đuôi (Ouroboros - Biểu tượng Vĩnh cửu)
Cây Đời (Yggdrasil - Thần thoại Bắc Âu)
Hoa Sen (Biểu tượng Phật giáo và Ai Cập)
Mandala (Vũ trụ đồ)
Chữ Vạn (Swastika - Biểu tượng Mặt trời Cổ xưa)
Bùa chú (Amulet, Talisman)
Giả kim thuật (Alchemy - Hòn đá Triết học, Biến đổi Chì thành Vàng)
Bảng Smaragd (Emerald Tablet - "Trên sao dưới vậy")
Cầm - Kỳ - Thi - Họa (Tứ nghệ)
Trà đạo (Chado) / Thư đạo (Shodo)
Wabi-Sabi (Vẻ đẹp của Sự Không hoàn hảo)
Ikigai (Lẽ sống Đời người)
Memento Mori (Hãy nhớ rằng Bạn sẽ Chết - Lời nhắc về Sự Hữu hạn)